black day
black
blæk
blāk
day
deɪ
dei

Định nghĩa và ý nghĩa của "black day"trong tiếng Anh

Black day
01

ngày đen tối, ngày tang tóc

a day of great misfortune and unhappiness 
black day definition and meaning
thành ngữ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
black days
Các ví dụ
It was a black day for the town when the factory closed. 

Mọi người quan sát một ngày đen tối vào ngày kỷ niệm trận động đất tàn khốc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng