Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Black day
01
ngày đen tối, ngày tang tóc
a day of great misfortune and unhappiness
Các ví dụ
The country is currently experiencing a Black Day as it mourns the loss of prominent leaders.
Đất nước hiện đang trải qua một ngày đen tối khi than khóc sự mất mát của những nhà lãnh đạo nổi bật.



























