water feature
wa
ˈwɔ:
vaw
ter
fea
fi:
fi
ture
ʧə
chē

Định nghĩa và ý nghĩa của "water feature"trong tiếng Anh

Water feature
01

đặc điểm nước, hồ nước trang trí

an artificial pond or a fountain that is placed in some parks or gardens to provide decoration 
water feature definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
water features
Các ví dụ
They installed a water feature near the entrance to make the yard feel more inviting. 

Họ đã lắp đặt một đài phun nước gần lối vào để sân vườn trông hấp dẫn hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng