deckchair
deck
ˈdɛk
dek
chair
ˌʧeə
che

Định nghĩa và ý nghĩa của "deckchair"trong tiếng Anh

Deckchair
01

a folding chair with a fabric seat and back, typically used outdoors 

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She unfolded the deckchair and placed it on the lawn. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

deckchair

deck

+

chair

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng