bird table
Pronunciation
/bˈɜːd tˈeɪbəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bird table"trong tiếng Anh

Bird table
01

bàn cho chim, bệ cho chim

a wooden platform that is located in a garden on which one can put food for birds
Dialectbritish flagBritish
bird table definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bird tables
Các ví dụ
We built a wooden bird table to help feed the birds during winter.
Chúng tôi đã xây dựng một bàn cho chim bằng gỗ để giúp nuôi chim trong mùa đông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng