Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Growbag
01
túi trồng cây, bao tăng trưởng
a big plastic bag containing fertilized soil that can be used for growing plants or fruits, such as vegetables or tomatoes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
growbags
Các ví dụ
She filled the growbag with compost to ensure the plants get enough nutrients.
Cô ấy đã đổ đầy túi trồng cây bằng phân trộn để đảm bảo cây nhận đủ chất dinh dưỡng.
Cây Từ Vựng
growbag
grow
bag



























