fuse box
fuse
fju:z
fyooz
box
bɒks
boks

Định nghĩa và ý nghĩa của "fuse box"trong tiếng Anh

Fuse box
01

hộp cầu chì, bảng điện

a container that houses several fuses related to the electrical system of a single building or house 
fuse box definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fuse boxes
Các ví dụ
The electrician had to replace the blown fuse in the fuse box to restore power to the kitchen. 

Thợ điện phải thay cầu chì bị cháy trong hộp cầu chì để khôi phục điện cho nhà bếp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng