cat flap
Pronunciation
/kˈæt flˈæp/
cat-flap
catflap

Định nghĩa và ý nghĩa của "cat flap"trong tiếng Anh

Cat flap
01

cửa cho mèo, lỗ cho mèo ra vào

*** a hole cut in the bottom of the door to a house, covered by a piece of hard plastic that moves freely, so a pet cat can go in and out
Dialectbritish flagBritish
cat dooramerican flagAmerican
cat flap definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cat flaps
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng