Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cat flap
01
cửa cho mèo, lỗ cho mèo ra vào
*** a hole cut in the bottom of the door to a house, covered by a piece of hard plastic that moves freely, so a pet cat can go in and out
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cat flaps



























