Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
End table
01
bàn nhỏ đầu giường, bàn nhỏ cạnh ghế sofa
a small table that is often situated next to a sofa or other furniture
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
end tables
Các ví dụ
He knocked over the lamp on the end table when he reached for his phone.
Anh ấy làm đổ chiếc đèn trên bàn nhỏ khi với lấy điện thoại.



























