game boy
Pronunciation
/ˈɡeɪm ˈbɔɪ/
gameboy

Định nghĩa và ý nghĩa của "game boy"trong tiếng Anh

Game boy
01

Game Boy, Game Boy là một máy chơi game cầm tay 8-bit được phát triển và sản xuất bởi Nintendo

*** the Game Boy is an 8-bit handheld game console developed and manufactured by Nintendo
game boy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng