Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
on course
01
đi đúng hướng, diễn ra đúng kế hoạch
likely to achieve something as expected
idiom
Các ví dụ
The company's new strategy seems to be on course, with positive results so far.
Cô ấy đang đi đúng hướng để được thăng chức trong năm nay.



























