Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
on course
01
đi đúng hướng, diễn ra đúng kế hoạch
likely to achieve something as expected
thành ngữ
Các ví dụ
The project is on course to finish by June.
Dự án đang đi đúng hướng để hoàn thành vào tháng Sáu.
LanGeek



























