Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
on course
01
đi đúng hướng, diễn ra đúng kế hoạch
likely to achieve something as expected
idiom
Các ví dụ
Sales are on course to break last year's record.
Doanh số đang đi đúng hướng để phá kỷ lục năm ngoái.



























