Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to come up in the world
thành ngữ
Các ví dụ
He has really gone up in the world since college.
Từ hồi đại học, anh ấy đã vươn lên rất nhiều.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Từ hồi đại học, anh ấy đã vươn lên rất nhiều.