Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bubble under
[phrase form: bubble]
01
sắp thành công, sôi sục dưới bề mặt
to have a high chance of becoming successful or popular
Dialect
British
Các ví dụ
The indie band is bubbling under the music scene with their fresh sound.
Ban nhạc indie đang trên đà bùng nổ trong làng nhạc với âm thanh tươi mới của họ.



























