Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bubble under
[phrase form: bubble]
01
sắp thành công, sôi sục dưới bề mặt
to have a high chance of becoming successful or popular
Dialect
British
informal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
under
động từ gốc
bubble
thì hiện tại
bubble under
ngôi thứ ba số ít
bubbles under
hiện tại phân từ
bubbling under
quá khứ đơn
bubbled under
quá khứ phân từ
bubbled under
Các ví dụ
The indie band is bubbling under the music scene with their fresh sound.
Ban nhạc indie đang trên đà bùng nổ trong làng nhạc với âm thanh tươi mới của họ.



























