Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bubble under
01
sắp thành công, sôi sục dưới bề mặt
to have a high chance of becoming successful or popular
Dialect
British
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
under
động từ gốc
bubble
thì hiện tại
bubble under
ngôi thứ ba số ít
bubbles under
hiện tại phân từ
bubbling under
quá khứ đơn
bubbled under
quá khứ phân từ
bubbled under
Các ví dụ
The app's user-friendly interface is bubbling under the tech market's attention.
Giao diện thân thiện với người dùng của ứng dụng đang trên bờ vụt nổ dưới sự chú ý của thị trường công nghệ.



























