Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to ride high
01
đang lên như diều gặp gió, đang trong thời kỳ thành công
to be successful or experiencing a period of success
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The company is riding high after its latest launch.
Công ty đang lên như diều gặp gió sau lần ra mắt mới nhất.



























