on a  roll
on
ɒn
on
a
ə
ē
<abbr style="text-decoration: underline;" title="roll / tear" > roll</abbr>
rəʊl
rewl

Định nghĩa và ý nghĩa của "on a roll"trong tiếng Anh

on a roll
01

đang gặp vận may, đang trên đà thành công

experiencing a period of great success or good luck 
on a (roll|tear) definition and meaning
Các ví dụ
She's been on a roll since winning that first match. 

Từ khi thắng trận đầu tiên, cô ấy đang gặp vận may.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng