Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to go places
01
có tương lai sáng lạn, tiến xa
to be making great progress
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
That young designer is really going places.
Nhà thiết kế trẻ đó có tương lai sáng lạn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
có tương lai sáng lạn, tiến xa
Nhà thiết kế trẻ đó có tương lai sáng lạn.