Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to be cooking with gas
01
chạy rất trơn tru, vận hành rất hiệu quả
to be doing very well or functioning effectively
Dialect
British
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
After a slow start, the team is finally cooking with gas.
Sau khởi đầu chậm, cuối cùng đội cũng vận hành rất trơn tru.



























