back on track
back
bæk
bāk
on
ɒn
on
track
træk
trāk

Định nghĩa và ý nghĩa của "back on track"trong tiếng Anh

back on track
01

trở lại đúng hướng, ổn định trở lại

returning to the right path after a failure, mistake, etc. 
back on track definition and meaning
thành ngữ
Các ví dụ
After a difficult year, the company is finally back on track. 

Sau một năm khó khăn, công ty cuối cùng cũng trở lại đúng hướng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng