rearguard action
rear
ˈrɪə
rie
guard
gɑ:d
gaad
ac
æk
āk
tion
ʃən
shēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "rearguard action"trong tiếng Anh

Rearguard action
01

hành động hậu vệ, trận chiến hậu vệ

a strong attempt to prevent or change something, even if it seems hopeless 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
rearguard actions
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng