Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hot mess
01
mớ hỗn độn, sự lộn xộn
someone or something that is extremely unsuccessful, undisciplined, or disorganized
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
hot messes
LanGeek



























