false  move
false
fɔ:ls
fawls
move
mu:v
moov

Định nghĩa và ý nghĩa của "false move "trong tiếng Anh

False move
01

nước đi sai lầm, hành động liều lĩnh

a reckless action that may result in serious consequences or failure 
false [move] definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
false moves
Các ví dụ
One false move could ruin the entire negotiation. 

Một nước đi sai lầm có thể phá hỏng toàn bộ cuộc đàm phán.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng