Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to make or break
01
quyết định thành bại, mang tính quyết định
to bring about either success or failure for someone or something
Dialect
idiom
Các ví dụ
Good teamwork can make or break a project.
Tinh thần làm việc nhóm tốt có thể quyết định thành bại của một dự án.



























