Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
a losing battle
01
cuộc chiến vô vọng, nỗ lực vô ích
a situation or conflict where the outcome or victory is highly unlikely or unfavorable
Các ví dụ
Trying to save the project without funding was a losing battle.
Cố cứu dự án mà không có vốn là cuộc chiến vô vọng.



























