Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Platform game
01
trò chơi platform, trò chơi nền tảng
a type of video game that provides a two-dimensional environment with a fixed background and a series of platforms on which the character can jump on
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
platform games
Các ví dụ
I spent hours playing that platform game last night, trying to get through all the levels.
Tôi đã dành hàng giờ chơi trò chơi platform tối qua, cố gắng vượt qua tất cả các cấp độ.



























