Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Game controller
01
bộ điều khiển trò chơi, thiết bị điều khiển trò chơi
*** an electronic device that is used to control video games via a computer or games console
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
game controllers



























