Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
blind man's bluff
/blˈaɪnd mˈænz blˈʌf/
blind man's buff
Blind man's bluff
01
bịt mắt bắt dê, trò chơi bịt mắt bắt dê
a children's game in which a blindfolded player who is being pushed by other players attempts to recognize and catch others
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
blind man's bluffs



























