new build
new
nju:
nyoo
build
bɪld
bild

Định nghĩa và ý nghĩa của "new build"trong tiếng Anh

New build
01

công trình mới, nhà mới xây

a newly constructed or soon-to-be-built house 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
new builds
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng