Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bachelor pad
01
căn hộ độc thân, tổ ấm của người độc thân
a living space, typically an apartment or house, that is occupied by a single man and is designed or decorated in a manner that reflects his personal taste and lifestyle
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bachelor pads
Các ví dụ
He invited his friends over to his bachelor pad for a game night and a few drinks.
Anh ấy đã mời bạn bè đến căn hộ độc thân của mình để chơi trò chơi và uống vài ly.



























