to spring for
spring
sprɪng
spring
for
fɔ:
faw

Định nghĩa và ý nghĩa của "spring for"trong tiếng Anh

to spring for
01

chi trả một cách hào phóng, bao

to willingly and generously pay for something 
to spring for definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
for
động từ gốc
spring
thì hiện tại
spring for
ngôi thứ ba số ít
springs for
hiện tại phân từ
springing for
quá khứ đơn
sprang for
quá khứ phân từ
sprung for
Các ví dụ
She sprang for an extravagant dinner to celebrate their anniversary. 

Cô ấy chi trả cho một bữa tối xa xỉ để kỷ niệm ngày cưới của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng