Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to make toward
[phrase form: make]
01
hướng tới, tiến về phía
to move in the direction of someone or something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
toward
động từ gốc
make
thì hiện tại
make toward
ngôi thứ ba số ít
makes toward
hiện tại phân từ
making toward
quá khứ đơn
made toward
quá khứ phân từ
made toward
Các ví dụ
The rescuer made toward the injured person, determined to provide assistance.
Người cứu hộ tiến về phía người bị thương, quyết tâm cung cấp hỗ trợ.



























