make toward
make
ˌmeɪk
meik
to
too
ward
ˈwɔ:rd
vawrd
/mˌeɪk tʊwˈɔːd/
make towards

Định nghĩa và ý nghĩa của "make toward"trong tiếng Anh

to make toward
[phrase form: make]
01

hướng tới, tiến về phía

to move in the direction of someone or something
to make toward definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
toward
động từ gốc
make
thì hiện tại
make toward
ngôi thứ ba số ít
makes toward
hiện tại phân từ
making toward
quá khứ đơn
made toward
quá khứ phân từ
made toward
Các ví dụ
The rescuer made toward the injured person, determined to provide assistance.
Người cứu hộ tiến về phía người bị thương, quyết tâm cung cấp hỗ trợ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng