Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to lay on
[phrase form: lay]
01
cung cấp, chiêu đãi
to supply someone with something, particularly food or entertainment
Dialect
British
Các ví dụ
The company laid on a day of fun and games for its employees.
Công ty đã tổ chức một ngày vui chơi và trò chơi cho nhân viên của mình.
02
đè nặng, áp đặt
to burden someone with something difficult or unpleasant
Các ví dụ
The company laid too much of a financial burden on its employees, expecting them to pay for things that should have been covered by the company.
Công ty đã đặt quá nhiều gánh nặng tài chính lên nhân viên của mình, mong đợi họ phải trả cho những thứ lẽ ra nên được công ty chi trả.
03
lặp lại, nhấn mạnh
to repeatedly say something
Các ví dụ
The bully laid on the insults, calling the other kid names.
Kẻ bắt nạt trút những lời lăng mạ, gọi đứa trẻ khác bằng những cái tên xấu.



























