gene pool
Pronunciation
/dʒˈiːn pˈuːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gene pool"trong tiếng Anh

Gene pool
01

bể gen, nguồn gen

all of the genes that are available within breeding populations of a particular species of animal or plant
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gene pools
Các ví dụ
A small gene pool can lead to higher risks of genetic disorders.
Một bể gen nhỏ có thể dẫn đến nguy cơ cao hơn về rối loạn di truyền.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng