Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Beta version
01
phiên bản beta, beta
a test version of software released to users to find and fix bugs before the final release
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
beta versions
Các ví dụ
The beta version helped identify several bugs before the final release.
Phiên bản beta đã giúp xác định một số lỗi trước khi phát hành chính thức.



























