Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to ask into
[phrase form: ask]
01
mời vào, yêu cầu đến
to ask someone to come inside and join one at one's place
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
into
động từ gốc
ask
thì hiện tại
ask into
ngôi thứ ba số ít
asks into
hiện tại phân từ
asking into
quá khứ đơn
asked into
quá khứ phân từ
asked into
Các ví dụ
We should ask our friends into our garden for a barbecue this summer.
Chúng ta nên mời bạn bè vào vườn của chúng ta để tổ chức tiệc nướng vào mùa hè này.



























