Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to ask into
01
mời vào, yêu cầu đến
to ask someone to come inside and join one at one's place
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
into
động từ gốc
ask
thì hiện tại
ask into
ngôi thứ ba số ít
asks into
hiện tại phân từ
asking into
quá khứ đơn
asked into
quá khứ phân từ
asked into
Các ví dụ
We're planning to ask our friends into our new apartment for a housewarming party.
Chúng tôi đang lên kế hoạch mời bạn bè đến căn hộ mới của chúng tôi để dự tiệc tân gia.



























