Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to shoot off
[phrase form: shoot]
01
rời đi nhanh chóng, chuồn
to leave in a hurry
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
off
động từ gốc
shoot
thì hiện tại
shoot off
ngôi thứ ba số ít
shoots off
hiện tại phân từ
shooting off
quá khứ đơn
shot off
quá khứ phân từ
shot off
Các ví dụ
As soon as the movie ended, they shot off from the cinema.
Ngay khi bộ phim kết thúc, họ lao ra khỏi rạp chiếu phim.



























