to send out for
send
sɛnd
send
out
aʊt
awt
for
fɔ:
faw

Định nghĩa và ý nghĩa của "send out for"trong tiếng Anh

to send out for
01

gọi mang về, đặt giao hàng

to make a phone call to a restaurant and request them to deliver food to one's home 
to send out for definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
out for
động từ gốc
send
thì hiện tại
send out for
ngôi thứ ba số ít
sends out for
hiện tại phân từ
sending out for
quá khứ đơn
sent out for
quá khứ phân từ
sent out for
Các ví dụ
She sent out for Chinese takeout for dinner. 

Cô ấy gọi đồ mang về món Trung Quốc cho bữa tối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng