Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to magic away
[phrase form: magic]
01
làm biến mất như phép màu, loại bỏ một cách kỳ diệu
to make something disappear instantly as if by magic
Các ví dụ
The cleaning product claims to magic away tough stains with minimal effort.
Sản phẩm tẩy rửa tuyên bố có thể làm biến mất như phép thuật những vết bẩn cứng đầu với nỗ lực tối thiểu.



























