Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to go easy on somebody
01
nhẹ nhàng hơn với ai đó, đừng quá khắt khe với ai đó
to treat a person in a more gentle and caring way and be less harsh or strict with them
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
Go easy on him; he's still learning the job.
Nhẹ nhàng với anh ấy chút đi; anh ấy vẫn đang học việc.
to go easy on something
01
dùng thứ gì đó vừa phải, đừng dùng quá tay
to be careful to consume or use something in moderation
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
Go easy on the salt; the soup is already pretty flavorful.
Cho muối vừa thôi; súp đã khá đậm vị rồi.
LanGeek



























