Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to engage in
[phrase form: engage]
01
tham gia vào, dấn thân vào
to participate in or become involved in a particular activity, conversation, etc.
Transitive: to engage in an activity or discussion
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
in
động từ gốc
engage
thì hiện tại
engage in
ngôi thứ ba số ít
engages in
hiện tại phân từ
engaging in
quá khứ đơn
engaged in
quá khứ phân từ
engaged in
Các ví dụ
The company decided to engage in a philanthropic initiative to support the local community.
Công ty quyết định tham gia vào một sáng kiến từ thiện để hỗ trợ cộng đồng địa phương.



























