Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Body language
01
ngôn ngữ cơ thể, giao tiếp không lời
the nonverbal communication of thoughts, feelings, or intentions through physical gestures, posture, facial expressions, and movements
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Her body language showed she was nervous, even though she smiled.
Ngôn ngữ cơ thể của cô ấy cho thấy cô ấy đang lo lắng, mặc dù cô ấy mỉm cười.



























