body language
bo
ˈbɒ
bo
dy
di
di
lang
læng
lāng
uage
wɪʤ
vij

Định nghĩa và ý nghĩa của "body language"trong tiếng Anh

Body language
01

ngôn ngữ cơ thể, giao tiếp không lời

the nonverbal communication of thoughts, feelings, or intentions through physical gestures, posture, facial expressions, and movements 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Her body language showed she was nervous, even though she smiled. 

Ngôn ngữ cơ thể của cô ấy cho thấy cô ấy đang lo lắng, mặc dù cô ấy mỉm cười.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng