Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Body language
01
ngôn ngữ cơ thể, giao tiếp không lời
the nonverbal communication of thoughts, feelings, or intentions through physical gestures, posture, facial expressions, and movements
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
You can tell a lot about someone ’s confidence through their body language.
Bạn có thể nói nhiều về sự tự tin của ai đó thông qua ngôn ngữ cơ thể của họ.



























