Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to add up to
[phrase form: add]
01
lên đến, tổng cộng
to amount to a particular total
Transitive: to add up to a total
Các ví dụ
The expenses for the trip add up to $ 500.
Chi phí cho chuyến đi lên đến 500 $.
02
dẫn đến, tương đương với
to bring about a specific result
Transitive: to add up to a result
Các ví dụ
The diverse skills of the team members will add up to a well-rounded and successful project outcome.
Những kỹ năng đa dạng của các thành viên trong nhóm sẽ đóng góp vào một kết quả dự án toàn diện và thành công.



























