to text back
text
tɛkst
tekst
back
bæk
bāk

Định nghĩa và ý nghĩa của "text back"trong tiếng Anh

to text back
01

nhắn tin trả lời, gửi tin nhắn phản hồi

to respond to someone by sending a text message 
to text back definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
back
động từ gốc
text
thì hiện tại
text back
ngôi thứ ba số ít
texts back
hiện tại phân từ
texting back
quá khứ đơn
texted back
quá khứ phân từ
texted back
Các ví dụ
She promised to text her friend back after finishing her work. 

Cô ấy hứa sẽ nhắn tin trả lời bạn mình sau khi hoàn thành công việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng