pop into
pop
ˈpɑ:p
paap
in
ɪn
in
to
too
British pronunciation
/pˈɒp ˌɪntʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pop into"trong tiếng Anh

to pop into
[phrase form: pop]
01

ghé qua, ghé vào

to briefly visit a place, often without prior planning or notice
example
Các ví dụ
I popped into Sarah's house just to say hello.
Tôi ghé qua nhà Sarah chỉ để chào hỏi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store