Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to lie behind
[phrase form: lie]
01
nằm đằng sau, là nguyên nhân thực sự của
to be the true cause of something, often not immediately apparent
Các ví dụ
The hidden agenda lying behind the politician's actions raised concerns among the public.
Chương trình nghị sự ẩn đằng sau hành động của chính trị gia đã gây ra lo ngại trong công chúng.



























