Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to barrack for
[phrase form: barrack]
01
cổ vũ, ủng hộ
(in sports) to vocally support and cheer on the players of a team
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
for
động từ gốc
barrack
thì hiện tại
barrack for
ngôi thứ ba số ít
barracks for
hiện tại phân từ
barracking for
quá khứ đơn
barracked for
quá khứ phân từ
barracked for
Các ví dụ
Despite the rain, supporters fervently barracked for their team in the outdoor stadium.
Mặc dù trời mưa, các cổ động viên vẫn nhiệt tình cổ vũ cho đội của họ tại sân vận động ngoài trời.



























