to barrack for
ba
ˈba
ba
rrack
rək
rēk
for
fɔ:
faw

Định nghĩa và ý nghĩa của "barrack for"trong tiếng Anh

to barrack for
01

cổ vũ, ủng hộ

(in sports) to vocally support and cheer on the players of a team 
to barrack for definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
for
động từ gốc
barrack
thì hiện tại
barrack for
ngôi thứ ba số ít
barracks for
hiện tại phân từ
barracking for
quá khứ đơn
barracked for
quá khứ phân từ
barracked for
Các ví dụ
The enthusiastic parents barracked for their children's football team at every match. 

Những bậc cha mẹ nhiệt tình cổ vũ cho đội bóng đá của con họ trong mỗi trận đấu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng