ring back
ring
rɪng
ring
back
bæk
bāk
British pronunciation
/ɹˈɪŋ bˈak/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ring back"trong tiếng Anh

to ring back
[phrase form: ring]
01

gọi lại, gọi điện lại

to return a call or call someone again because one was not available the first time they called
Dialectbritish flagBritish
example
Các ví dụ
If I do n't answer, just leave a voicemail, and I 'll ring back shortly.
Nếu tôi không trả lời, chỉ cần để lại tin nhắn thoại và tôi sẽ gọi lại ngay.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store